Nghĩa của từ "well aware of something" trong tiếng Việt
"well aware of something" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
well aware of something
US /wel əˈwer ʌv ˈsʌm.θɪŋ/
UK /wel əˈweər əv ˈsʌm.θɪŋ/
Cụm từ
nhận thức rõ về, biết rất rõ về
to have full knowledge or understanding of a particular fact or situation
Ví dụ:
•
I am well aware of the risks involved in this project.
Tôi nhận thức rõ về những rủi ro liên quan đến dự án này.
•
She was well aware of his reputation before they met.
Cô ấy đã biết rất rõ về danh tiếng của anh ta trước khi họ gặp nhau.
Từ liên quan: